30
07/2026

Bảng tra trọng lượng các loại thép hộp SS400, S235, S355

Trọng lượng thép hộp là thông số quan trọng trong quá trình thiết kế, tính toán kết cấu và dự toán vật tư cho công trình. Việc tra cứu đúng trọng lượng giúp bạn dự toán chính xác chi phí, lựa chọn quy cách phù hợp và thuận tiện trong vận chuyển, thi công. Thép Nam Việt tổng hợp bảng tra, các yếu tố ảnh hưởng và công thức tính trọng lượng thép hộp theo những mác thép thông dụng như SS400, S235 và S355.

Trọng lượng thép hộp được tra cứu dựa trên quy cách, mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật
Trọng lượng thép hộp được tra cứu dựa trên quy cách, mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật

Giới thiệu Thép hộp SS400, S235, S355

Khi tra cứu trọng lượng thép hộp, việc xác định đúng mác thép như SS400, S235 và S355 là rất quan trọng vì mỗi loại có tiêu chuẩn sản xuất và đặc tính chịu lực khác nhau. Đây đều là những mác thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí, đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Trong đó, SS400 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản, phù hợp với các kết cấu dân dụng và nhà thép tiền chế. S235 và S355 thuộc tiêu chuẩn EN 10025 của châu Âu, với S235 đáp ứng các công trình thông thường, còn S355 có khả năng chịu tải cao hơn nên thường được sử dụng cho cầu, nhà cao tầng và các kết cấu công nghiệp quy mô lớn.

Thép hộp SS400, S235 và S355 đáp ứng nhiều yêu cầu kết cấu khác nhau
Thép hộp SS400, S235 và S355 đáp ứng nhiều yêu cầu kết cấu khác nhau

Yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng thép hộp SS400, S235, S355

Trọng lượng thép hộp không chỉ phụ thuộc vào mác thép mà còn chịu tác động bởi nhiều thông số kỹ thuật trong quá trình sản xuất và gia công. Các yếu tố chính gồm:

  • Kích thước tiết diện: Thép hộp có kích thước càng lớn thì trọng lượng thép hộp càng tăng.
  • Độ dày thành thép: Độ dày lớn hơn sẽ làm khối lượng trên mỗi mét thép tăng tương ứng.
  • Chiều dài cây thép: Trọng lượng thực tế thay đổi theo chiều dài sản phẩm, phổ biến là 6m/cây.
  • Khối lượng riêng của thép: Các mác SS400, S235 và S355 đều có khối lượng riêng khoảng 7.850 kg/m³ nên sự khác biệt về trọng lượng chủ yếu không đến từ mác thép.
  • Dung sai sản xuất: Sai số về độ dày và kích thước trong quá trình cán thép có thể khiến trọng lượng thực tế chênh lệch khoảng 3 – 5% so với giá trị lý thuyết.
Trọng lượng thép hộp thay đổi theo kích thước, độ dày và chiều dài sản phẩm
Trọng lượng thép hộp thay đổi theo kích thước, độ dày và chiều dài sản phẩm

Bảng tra trọng lượng các loại thép hộp SS400, S235, S355

Để thuận tiện cho việc tính toán vật tư và dự toán công trình, bạn có thể tham khảo bảng tra trọng lượng thép hộp dưới đây. Các thông số được tổng hợp theo những quy cách phổ biến của thép hộp SS400, S235 và S355 với chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây:

Quy cách tiết diện (mm) Độ dày thành ống (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng (kg/cây 6m)
50×50 (Vuông) 2.0 2.93 17.58
50×50 (Vuông) 3.0 4.25 25.50
100×100 (Vuông) 3.0 8.96 53.76
100×100 (Vuông) 4.0 11.75 70.50
50×100 (Chữ nhật) 2.5 5.45 32.70
50×100 (Chữ nhật) 3.0 6.46 38.76
100×200 (Chữ nhật) 4.0 17.84 107.04
100×200 (Chữ nhật) 5.0 22.04 132.24

Lưu ý: Bảng trên thể hiện trọng lượng thép hộp theo giá trị lý thuyết, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhỏ do dung sai sản xuất. Khi sử dụng cho dự toán hoặc nghiệm thu công trình, bạn nên đối chiếu thêm với CO/CQ hoặc Mill Test Certificate của từng lô hàng.

Công thức tính trọng lượng thép hộp SS400, S235, S355

Ngoài việc tra bảng, trọng lượng thép hộp còn có thể được xác định bằng công thức tính dưới đây. Cách tính này phù hợp với các quy cách không có sẵn trong bảng tra hoặc khi cần kiểm tra lại khối lượng vật tư.

P = [2x (A + B) – 4 x T] x T x L x 0.00785

Trong đó:

  • P: Trọng lượng thép hộp (kg).
  • A, B: Kích thước hai cạnh của thép hộp (mm); với thép hộp vuông thì A = B.
  • T: Độ dày thành thép (mm).
  • L: Chiều dài cây thép (m).
  • 0.00785: Hệ số quy đổi theo khối lượng riêng của thép.

Ví dụ: Tính trọng lượng thép hộp S355 kích thước 100 × 200 × 4mm, chiều dài 6m.

P = [2 × (100 + 200) − 4 × 4] × 4 × 6 × 0.00785 ≈ 110.02kg

Công thức trên giúp tính nhanh khối lượng lý thuyết, hỗ trợ hiệu quả trong quá trình dự toán vật tư, vận chuyển và thiết kế kết cấu.

Việc tính trọng lượng thép hộp giúp tối ưu dự toán và lựa chọn vật tư
Việc tính trọng lượng thép hộp giúp tối ưu dự toán và lựa chọn vật tư

Trọng lượng thép hộp là thông số quan trọng giúp tính toán chính xác vật tư và lựa chọn quy cách phù hợp cho từng công trình. Nếu bạn cần tư vấn hoặc cập nhật báo giá, Thép Nam Việt là đơn vị nhập khẩu và phân phối thép uy tín tại miền Nam, luôn sẵn sàng đồng hành với đa dạng sản phẩm cùng dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với Nam Viet Steel thông qua Hotline: (+84) 97 958 3779 hoặc Email: info@namvietsteel.com để được hỗ trợ nhanh chóng.

Chia sẻ:

Tin tức liên quan

30/07/2026

Thép hộp mạ kẽm loại nào tốt nhất trên thị trường hiện nay?

Thép hộp mạ kẽm loại nào tốt là câu hỏi được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm khi...
16/06/2026

Thép hộp đen​ là gì? Ưu điểm, ứng dụng và quy cách chi tiết

Thép hộp đen là dòng vật liệu kết cấu được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế...
16/06/2026

Bảng tra trọng lượng và quy cách thép ống đen chi tiết

Việc nắm rõ khối lượng ống thép đen theo từng quy cách giúp chủ đầu tư, kỹ sư và nhà thầu tính toán chính xác...
05/06/2026

Ống thép đen và ống thép mạ kẽm có gì khác nhau?

Ống thép đen và ống thép mạ kẽm là hai dòng vật liệu được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Tuy cùng được sản...
05/06/2026

Quy cách và bảng tra trọng lượng thép ống mạ kẽm các loại

Việc xác định chính xác trọng lượng thép ống mạ kẽm là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp tính toán tải trọng, dự toán...
05/06/2026

Các loại ống thép mạ kẽm​ phổ biến trên thị trường hiện nay

Các loại ống thép mạ kẽm hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ điện và hệ thống...