26
01/2026

Bảng quy cách tiêu chuẩn ống thép đúc cập nhất mới nhất

Tiêu chuẩn ống thép đúc là thước đo kỹ thuật quan trọng để xác định tính đồng nhất và độ bền của vật liệu trong công nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các tiêu chuẩn ống thép đúc phổ biến nhất thế giới, giúp bạn phân biệt rõ ràng phạm vi ứng dụng, thành phần hóa học và các phương pháp kiểm tra chất lượng.

Tổng hợp các tiêu chuẩn ống thép đúc phổ biến hiện nay
Tổng hợp các tiêu chuẩn ống thép đúc phổ biến hiện nay

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn trong ngành ống thép

Trong ngành công nghiệp xây dựng và cơ khí chế tạo, ống thép đúc được ví như “mạch máu” của các công trình trọng điểm. Từ hệ thống dẫn dầu khí dưới đáy biển sâu cho đến các đường ống dẫn hơi áp lực cao trong nhà máy nhiệt điện, chất lượng của ống thép quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của dự án. Để đánh giá chất lượng này, các tiêu chuẩn ống thép đúc quốc tế đóng vai trò là thước đo chuẩn mực nhất.

Một hệ thống đường ống thất bại do không đạt chuẩn có thể dẫn đến rò rỉ, cháy nổ, gây thiệt hại hàng tỷ đồng và nguy hiểm đến tính mạng con người. Do đó, việc am hiểu về tiêu chuẩn ống thép đúc là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư vật liệu và còn là kiến thức cần thiết cho bộ phận mua hàng và quản lý dự án.

Tiêu chuẩn ống thép đúc quốc tế là thước đo để đánh giá chất lượng vật liệu
Tiêu chuẩn ống thép đúc quốc tế là thước đo để đánh giá chất lượng vật liệu

Tiêu chuẩn thép ống đúc phổ biến hiện nay

Trên thị trường Việt Nam và quốc tế, có rất nhiều hệ tiêu chuẩn ống thép đúc đang được áp dụng. Tuy nhiên, để tăng trải nghiệm mua hàng và thiết kế, bạn cần tập trung vào các nhóm tiêu chuẩn ống thép đúc chính sau đây.

ASTM A106 (Ống đúc chịu nhiệt độ cao)

Là cái tên quen thuộc nhất trong các tài liệu kỹ thuật về ống thép đúc, tiêu chuẩn này sở hữu những đặc tính nổi bật sau:

  • Chuyên dùng cho các hệ thống chịu nhiệt độ cao (High-temperature service) thường thấy tại nhà máy lọc dầu, nhà máy điện và lò hơi.
  • Dòng Grade B phổ biến nhất có hàm lượng Carbon tối đa 0.30% và độ bền kéo tối thiểu đạt 415 MPa (60.000 psi).
  • Sản phẩm bắt buộc phải vượt qua thử nghiệm thủy tĩnh (Hydrostatic test) và kiểm tra không phá hủy (NDT) nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
  • Vật liệu Grade B sở hữu đặc tính cơ lý linh hoạt, cho phép thực hiện kỹ thuật hàn và uốn cong dễ dàng trong quá trình thi công.
ASTM A106 là một tiêu chuẩn kỹ thuật do tổ chức ASTM International (Mỹ) ban hành, quy định về ống thép đúc
ASTM A106 là một tiêu chuẩn kỹ thuật do tổ chức ASTM International (Mỹ) ban hành, quy định về ống thép đúc

ASTM A53 (Ống thép đa dụng)

Đây là tiêu chuẩn phổ biến bao gồm cả ống hàn và ống đúc, tuy nhiên phiên bản ống đúc (Type S) vẫn tuân thủ các quy định kỹ thuật khắt khe về cấu trúc liền mạch:

  • Được phân loại cụ thể thành 3 dòng chính: Type S (Đúc – Seamless), Type E (Hàn điện trở) và Type F (Hàn lò).
  • Phiên bản Type S chuyên dùng cho các hệ thống cơ khí và đường ống chịu áp lực từ thấp đến trung bình.
  • Ứng dụng phổ biến trong việc dẫn khí, nước và hơi nước thông thường tại các công trình không yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ quá cao.
  • Khác với A106 chuyên dụng cho nhiệt độ cao, ASTM A53 phù hợp hơn cho các nhu cầu đa dụng và gia công cơ khí thông thường.
Có rất nhiều tiêu chuẩn ASTM trên thị trường, trong đó được sử dụng phổ biến nhất có thể kể đến ASTM A53
Có rất nhiều tiêu chuẩn ASTM trên thị trường, trong đó được sử dụng phổ biến nhất có thể kể đến ASTM A53

Tiêu chuẩn API 5L (American Petroleum Institute)

Được ví như “kim chỉ nam” của ngành dầu khí, tiêu chuẩn này đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống vận chuyển năng lượng toàn cầu:

  • Quy định chuyên biệt cho các loại ống dẫn (Line pipe) dùng để vận chuyển dầu thô, khí đốt tự nhiên và nước tại các mỏ khai thác hoặc trạm trung chuyển.
  • Hệ thống phân loại chất lượng thành hai mức kỹ thuật (PSL): PSL 1 cho yêu cầu cơ bản và PSL 2 với quy định khắt khe hơn về thành phần hóa học và độ dai va đập (Notch toughness).
  • Cung cấp dải mác thép đa dạng từ Grade B đến các dòng cao cấp như X42, X52, X60… lên đến X80 để phù hợp với từng áp suất làm việc.
  • Con số đi kèm sau chữ “X” biểu thị độ bền chảy tối thiểu (đơn vị ksi), ví dụ mác thép X52 đảm bảo độ bền chảy đạt mức 52.000 psi.
API 5L được áp dụng cho các ống thép dùng để vận chuyển các loại chất lỏng, khí và hỗn hợp khí – lỏng
API 5L được áp dụng cho các ống thép dùng để vận chuyển các loại chất lỏng, khí và hỗn hợp khí – lỏng

Tiêu Chuẩn JIS (Japan Industrial Standards)

Các dự án có vốn đầu tư Nhật Bản hoặc sử dụng thiết bị Nhật thường yêu cầu tiêu chuẩn ống thép đúc JIS:

  • JIS G3454 (STPG): Ống thép carbon cho dịch vụ áp lực (Pressure Service). Thường dùng ở nhiệt độ dưới 350°C. Các cấp: STPG 370, STPG 410.
  • JIS G3455 (STS): Ống thép carbon cho dịch vụ áp lực cao (High Pressure Service). Chịu được áp suất cao hơn G3454.
  • JIS G3461 (STB): Ống thép carbon cho nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt.
Đây là các tiêu chuẩn áp dụng cho hoạt động công nghiệp ở Nhật Bản được điều phối bởi Ủy ban tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
Đây là các tiêu chuẩn áp dụng cho hoạt động công nghiệp ở Nhật Bản được điều phối bởi Ủy ban tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản

Các tiêu chuẩn châu Âu và quốc tế khác (EN, ISO, DIN, GOST)

Bên cạnh sự phổ biến của tiêu chuẩn Mỹ (ASTM, API), nhiều dự án đặc thù hoặc máy móc nhập khẩu còn yêu cầu tuân thủ các hệ thống quy chuẩn khắt khe từ Châu Âu, Nga và Trung Quốc:

Một số tiêu chuẩn của Châu Âu và các nước khác

  • EN 10216-1 & EN 10216-2: Hệ tiêu chuẩn Châu Âu cho mục đích chịu áp lực, trong đó EN 10216-2 chuyên dụng cho nhiệt độ cao (tương đương ASTM A106) nhưng sử dụng hệ quy chiếu kích thước theo milimet.
  • ISO 3183: Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho hệ thống đường ống dẫn dầu khí, được biên soạn hài hòa và có tính tương thích cao với quy chuẩn API 5L.
  • DIN 1629 / DIN 17175: Các tiêu chuẩn của Đức thường gặp trên máy móc nhập khẩu đời cũ, trong đó DIN 17175 chuyên dùng cho ống chịu nhiệt độ cao (hiện nay đang dần được thay thế bằng chuẩn EN).
  • GOST 8731 / GOST 8732: Hệ tiêu chuẩn của Nga phổ biến tại các nhà máy thủy điện hoặc công trình hợp tác Việt – Nga, quy định tách biệt về kích thước (GOST 8732) và yêu cầu kỹ thuật (GOST 8731).
  • GB/T 8163: Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc quy định về ống thép đúc dùng để dẫn lưu chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp thông thường.

Bảng quy cách tiêu chuẩn ống thép đúc cập nhất mới nhất

Để thuận tiện cho việc tra cứu, dưới đây là bảng quy cách thông dụng của ống thép đúc theo chuẩn ASTM/API (Hệ quy chiếu độ dày theo Schedule – SCH).

Lưu ý: 1 inch = 25.4mm. SCH càng lớn, thành ống càng dày.

Kích thước danh nghĩa (NPS) Đường kính ngoài (OD – mm) SCH 20 (Độ dày – mm) SCH 40 (Độ dày – mm) SCH 80 (Độ dày – mm) SCH 160 (Độ dày – mm)
1/2″ (DN15) 21.3 2.11 2.77 3.73 4.78
3/4″ (DN20) 26.7 2.11 2.87 3.91 5.56
1″ (DN25) 33.4 2.77 3.38 4.55 6.35
2″ (DN50) 60.3 2.77 3.91 5.54 8.74
4″ (DN100) 114.3 3.05 6.02 8.56 13.49
6″ (DN150) 168.3 3.40 7.11 10.97 18.26
8″ (DN200) 219.1 6.35 8.18 12.70 23.01
10″ (DN250) 273.1 6.35 9.27 15.09 28.58

Ngoài ra, các tiêu chuẩn ống thép đúc còn quy định chiều dài thông dụng là 6m hoặc 12m, tuy nhiên có thể cắt theo yêu cầu (Cut-to-length).

Xem thêm:

Ứng dụng của ống thép đúc trong ngành công nghiệp

Nhờ sự đa dạng về tiêu chuẩn kỹ thuật, ống thép đúc là vật liệu chủ chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng:

  • Ngành Dầu Khí (Oil & Gas): Là lĩnh vực tiêu thụ lớn nhất, sử dụng tiêu chuẩn API 5L cho hệ thống dẫn dầu thô và khí đốt. Ống đáp ứng tốt yêu cầu chịu áp suất cực lớn dưới đáy biển và chống ăn mòn trong môi trường chua (sour service).
  • Năng Lượng & Nhiệt Điện: Ứng dụng trong hệ thống lò hơi và dẫn hơi nước quá nhiệt (superheated steam). Các tiêu chuẩn ASTM A106, A335 được ưu tiên nhờ khả năng ổn định cấu trúc ở nhiệt độ lên tới 600°C mà không bị biến dạng.
  • Công Nghiệp Hóa Chất: Hệ thống đường ống trong nhà máy đạm và hóa chất yêu cầu khả năng chịu ăn mòn và áp lực cao. Bên cạnh ống carbon, loại ống đúc inox tiêu chuẩn ASTM A312 cũng được sử dụng rộng rãi.
  • Xây Dựng & Cơ Khí Chế Tạo: Được dùng làm cọc ống, khung giàn không gian và trụ đỡ máy móc hạng nặng nhờ khả năng chịu tải trọng dọc trục và momen uốn vượt trội.
  • Hệ thống PCCC: Tại các tòa nhà chọc trời, ống thép đúc (tiêu chuẩn ASTM A53, BS 1387) thường được chỉ định cho các trục chính (main riser) chịu áp lực cao để an toàn tuyệt đối thay cho ống hàn.
Ống thép đúc được sử dụng rất nhiều trong công nghiệp nặng
Ống thép đúc được sử dụng rất nhiều trong công nghiệp nặng

So sánh ống thép đúc với các loại ống thép khác

Tại sao phải chọn ống thép đúc khi giá thành của nó cao hơn ống hàn? Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Đặc điểm Ống Thép Đúc (Seamless) Ống Thép Hàn (Welded – ERW/LSAW)
Cấu trúc Đồng nhất, không có mối hàn Có đường hàn dọc hoặc xoắn ốc
Khả năng chịu áp lực Cao hơn khoảng 20% so với ống hàn cùng kích thước Thấp hơn, điểm yếu nằm tại mối hàn
Tiêu chuẩn áp dụng ASTM A106, API 5L (SMLS), JIS G3454 ASTM A53 (Type E), API 5L (Welded), BS 1387
Độ chính xác kích thước Dung sai lớn hơn một chút Dung sai nhỏ, độ dày đồng đều hơn
Giá thành Cao hơn (do quy trình phức tạp) Thấp hơn, sản xuất nhanh
Khả năng bị ăn mòn Ít bị ăn mòn cục bộ Dễ bị ăn mòn tại khu vực mối hàn (Heat Affected Zone)

Lưu ý: Trong các dự án yêu cầu độ tin cậy cao, việc thay thế ống đúc bằng ống hàn (dù cùng kích thước) là điều cấm kỵ trừ khi có sự phê duyệt kỹ lưỡng từ kỹ sư thiết kế dựa trên tính toán lại tiêu chuẩn ống thép đúc và hệ số an toàn.

Nhìn chung, việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn ống thép đúc là chìa khóa để tăng an toàn và hiệu quả cho công trình. Để loại bỏ rủi ro mua phải hàng kém chất lượng, chủ đầu tư nên ưu tiên hợp tác với các nhà phân phối uy tín thay vì chỉ tập trung vào giá thành. Với kinh nghiệm nhập khẩu trên 10 năm, Thép Nam Viet cam kết cung cấp các dòng ống thép đúc chính hãng, đạt chuẩn quốc tế cùng dịch vụ hỗ trợ toàn diện. Liên hệ ngay với Thép Nam Viet để được hỗ trợ.

Chia sẻ:

Tin tức liên quan

26/01/2026

Ống thép đúc Trung Quốc: Tính năng, phân loại và quy cách

Ống thép đúc Trung Quốc hiện là vật liệu chủ chốt trong các hệ thống chịu áp lực cao, đường ống dẫn dầu khí và...
26/01/2026

Các loại thép ống đúc thông dụng nhất hiện nay

Thép ống đúc là một trong những vật liệu được đánh giá là vật liệu cốt lõi, với khả năng chịu lực vượt trội và...
26/01/2026

Sự khác biệt giữa thép chữ H và chữ I như thế nào?

Trong lĩnh vực kết cấu thép hiện đại, việc lựa chọn giữa thép chữ H và chữ I luôn là bài toán kỹ thuật quan...
26/01/2026

Bảng tra thép hình chữ H tiêu chuẩn đầy đủ nhất

Không ít chủ đầu tư và nhà thầu gặp khó khăn khi chọn thép hình chữ H do thiếu thông tin chính xác về quy...
26/01/2026

So sánh thép Q235 và SS400, nên chọn loại thép nào tốt nhất?

Trong ngành công nghiệp xây dựng và cơ khí chế tạo, việc lựa chọn đúng mác thép là yếu tố quyết định chất lượng và...
12/11/2025

Thép hình là gì? Các loại thép hình được sử dụng nhiều nhất

Các loại thép hình là vật liệu xây dựng có khả năng chịu lực tốt, thường được dùng trong kết cấu nhà xưởng, cầu đường,...