Cuộn SS400
| Mác thép: | A36, Q235B, SS400 |
| Nhà máy: | AFE, BTO, BXI, RZH, ZHE |
| Xuất xứ: | CN |
Cuộn SS400 là một trong những sản phẩm thép được ứng dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp và xây dựng tại Việt Nam. Với đặc tính cơ lý ổn định, khả năng gia công linh hoạt và chi phí hợp lý, đây là lựa chọn phổ biến của nhiều nhà thầu, xưởng sản xuất và đơn vị chế tạo. Cùng Thép Nam Việt tìm hiểu toàn bộ thông tin kỹ thuật cần thiết về cuộn SS400 trong bài viết sau đây.

Thông số kỹ thuật của Thép Cuộn SS400
Cuộn SS400 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ), BS (Anh) và GB/T (Trung Quốc), phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của nhiều thị trường khác nhau. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm:
- Độ dày: 1,2 mm – 16 mm
- Chiều rộng: 600 mm – 2.000 mm
- Bề mặt: Sáng bóng, đồng đều
- Tiết diện: Tròn đều, độ ôvan nhỏ, đảm bảo độ chính xác cao
- Trọng lượng cuộn:000 kg – 2.100 kg
- Đường kính ngoài cuộn: Φ 1,2 m
Ưu điểm nổi bật của Cuộn Thép SS400
Cuộn SS400 sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật vượt trội, khiến sản phẩm trở thành vật liệu được ưu tiên trong nhiều lĩnh vực sản xuất và xây dựng. Dưới đây là các ưu điểm đáng chú ý:
- Độ bền cơ học cao: Sản phẩm có khả năng chịu tải tốt, ít bị biến dạng hay cong vênh trong điều kiện chịu lực liên tục. Kết cấu vật liệu ổn định trước nhiều tác động từ môi trường làm việc, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
- Dễ uốn và tạo hình: Quá trình cán nóng làm thay đổi cấu trúc vi mô của thép, giúp vật liệu trở nên dẻo dai hơn và dễ định hình theo yêu cầu kỹ thuật, phù hợp với nhiều phương pháp gia công khác nhau.
- Dễ chỉnh sửa và sửa chữa: Cuộn SS400 có thể được điều chỉnh về kích thước, hình dạng hoặc hàn phục hồi khi xuất hiện vết nứt ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, giúp giảm thiểu chi phí thay thế vật liệu.
- Khả năng bảo quản thuận tiện: Thép có độ bền tốt trước các tác nhân môi trường, cho phép lưu kho hoặc bảo quản ngoài trời trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau mà không cần xử lý bổ sung phức tạp.
- Khả năng chống ăn mòn: Cuộn SS400 có khả năng chống ăn mòn ở mức độ phù hợp, đáp ứng tốt các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm nhất định.
- Chi phí vật liệu hợp lý: So với nhiều loại thép hợp kim cao cấp khác, SS400 có giá thành ở mức cạnh tranh, góp phần tối ưu hóa ngân sách đầu tư cho các dự án công nghiệp và xây dựng.
Về chất lượng sản phẩm tại Thép Nam Việt: Toàn bộ cuộn SS400 được kiểm tra từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến thành phẩm, tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Sản phẩm được đo kiểm kỹ lưỡng để đảm bảo tiết diện chính xác và được đóng gói theo quy chuẩn, thuận tiện cho vận chuyển.

Ứng dụng của Mác Thép Cuộn SS400
Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt và tính linh hoạt trong gia công, cuộn SS400 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Ngành sản xuất ô tô: Sử dụng để chế tạo khung xe và sàn ô tô, trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất sẽ được xử lý sơn và chống ăn mòn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Kết cấu nhà xưởng công nghiệp: Ứng dụng trong gia công các cấu kiện kết cấu thép cho nhà xưởng, nhà kho yêu cầu độ bền cao.
- Lót sàn công trình: Được trải làm nền tạm thời tại các khu vực có nguy cơ lầy lội hoặc sạt lở, đảm bảo an toàn cho phương tiện lưu thông.
- Bồn bể công nghiệp: Sử dụng trong chế tạo bồn chứa nhờ tính chống mài mòn tốt và độ bền vật liệu ổn định theo thời gian.
- Cán ống thép và thép hộp: Đây là một trong những công dụng chính của thép HRC, phục vụ sản xuất ống thép công nghiệp và tôn mạ.
Lưu ý khi mua Thép SS400
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh rủi ro trong quá trình thi công, người mua cần lưu ý một số điểm quan trọng khi lựa chọn cuộn SS400:
- Kiểm tra chất lượng vật liệu: Đảm bảo sản phẩm không có khuyết tật bề mặt như vết nứt, bong tróc hay biến dạng trước khi nhận hàng.
- Chọn độ dày phù hợp với yêu cầu kỹ thuật: Sản phẩm có dải độ dày đa dạng; việc lựa chọn đúng thông số sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu năng của công trình.
- Thực hiện hàn và gia công đúng quy trình: Tuân thủ các thông số kỹ thuật về nhiệt độ và phương pháp gia công nhằm đảm bảo chất lượng thành phẩm.
- Ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ chứng nhận: Lựa chọn đơn vị cung cấp có chứng chỉ chất lượng và hồ sơ xuất xứ hàng hóa rõ ràng, minh bạch.

Bảng giá Thép Cuộn SS400
Giá cuộn SS400 biến động theo thị trường nguyên liệu và phụ thuộc vào thông số kỹ thuật như: độ dày, chiều rộng và khối lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép Nam Việt qua hotline: 097 958 3779 để được tư vấn cụ thể theo từng nhu cầu.
>>> Tìm hiểu thêm: Cuộn Q235B
Liên hệ đặt mua thép cuộn cán nóng SS400 tại Thép Nam Việt
Thép Nam Việt là đơn vị phân phối và cung cấp cuộn SS400 với hệ thống phân phối trải rộng trên toàn quốc, đảm bảo khách hàng tại mọi tỉnh thành đều có thể tiếp cận sản phẩm một cách thuận tiện.
Khi đặt mua cuộn SS400 tại Thép Nam Việt, khách hàng được cam kết:
- Chính sách giá linh hoạt, cạnh tranh kèm theo các ưu đãi phù hợp với từng đơn hàng. Hỗ trợ báo giá 24/7 ngay khi có yêu cầu.
- Sản phẩm đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, kích thước chính xác, đồng đều trong toàn bộ lô hàng. Đóng gói chắc chắn theo quy chuẩn trước khi xuất kho.
- Giao hàng đúng tiến độ cam kết, vận chuyển tận nơi bằng đội xe tải chuyên dụng, đảm bảo hàng hóa nguyên vẹn khi đến tay khách hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ qua hotline: 097 958 3779 hoặc fanpage chính thức của Thép Nam Việt để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Với thông số kỹ thuật rõ ràng, tính chất cơ lý ổn định và khả năng gia công linh hoạt, cuộn SS400 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án yêu cầu vật liệu chất lượng ở mức chi phí hợp lý. Thép Nam Việt cam kết cung cấp sản phẩm thép cường độ cao đạt chuẩn, minh bạch về xuất xứ và hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn đến giao nhận. Liên hệ ngay với Thép Nam Việt để nhận báo giá và giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Tính chất cơ lý
Mác thép SS400 (tên cũ là SS41) có giới hạn bền kéo tương đương với các mác thép phổ thông đang được sử dụng rộng rãi như CT3 (Nga) hay CT42, CT51 (Việt Nam). Các chỉ số cơ lý cụ thể như sau:
Giới hạn bền kéo: 400 – 510 MPa
Giới hạn chảy theo độ dày:
- Dưới 16 mm: 245 MPa
- Từ 16 mm đến 40 mm: 235 MPa
- Trên 40 mm: 215 MPa
Độ giãn dài tương đối theo độ dày:
- Dưới 25 mm: 20%
- Từ 25 mm trở lên: 24%
Tính chất hóa học
Thành phần hóa học của cuộn SS400 được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất vật liệu trong quá trình gia công cũng như sử dụng thực tế:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0,11 – 0,18% |
| Silic (Si) | 0,12 – 0,17% |
| Mangan (Mn) | 0,40 – 0,57% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,02% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,03% |
Hàm lượng carbon và mangan ở mức vừa phải giúp vật liệu đạt được sự cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng gia công, hàn nối.
Mác thép SS400 (tên cũ là SS41) có giới hạn bền kéo tương đương với các mác thép phổ thông đang được sử dụng rộng rãi như CT3 (Nga) hay CT42, CT51 (Việt Nam). Các chỉ số cơ lý cụ thể như sau:
Giới hạn bền kéo: 400 – 510 MPa
Giới hạn chảy theo độ dày:
- Dưới 16 mm: 245 MPa
- Từ 16 mm đến 40 mm: 235 MPa
- Trên 40 mm: 215 MPa
Độ giãn dài tương đối theo độ dày:
- Dưới 25 mm: 20%
- Từ 25 mm trở lên: 24%
Thành phần hóa học của cuộn SS400 được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất vật liệu trong quá trình gia công cũng như sử dụng thực tế:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0,11 – 0,18% |
| Silic (Si) | 0,12 – 0,17% |
| Mangan (Mn) | 0,40 – 0,57% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,02% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,03% |
Hàm lượng carbon và mangan ở mức vừa phải giúp vật liệu đạt được sự cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng gia công, hàn nối.
