Tấm A36
| Mác thép: | A36, Q235B, SS400 |
| Nhà máy: | AFE, BTO, BXI, RZH, ZHE |
| Xuất xứ: | CN |
Thép tấm A36 là một trong những loại thép kết cấu được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong ngành xây dựng và công nghiệp tại Việt Nam, nhờ thành phần hóa học cân bằng và các đặc tính cơ lý ổn định theo tiêu chuẩn ASTM A36. Bài viết dưới đây của Thép Nam Việt sẽ tổng hợp đầy đủ thông tin kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng thực tế và lưu ý khi lựa chọn thép tấm A36, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

Thông số kỹ thuật của Thép Tấm A36
Thép tấm A36 có thông số kích thước đa dạng, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong thi công và sản xuất. Dưới đây là các thông số cơ bản cần nắm:
- Độ dày: Phổ biến từ 3mm – 100mm, có thể lên tới 200mm.
- Chiều rộng: 1m – 1,2m – 1,5m – 2m – 3m. Có thể sản xuất theo yêu cầu riêng của từng dự án.
- Chiều dài: 6m hoặc 12m; có thể cắt theo kích thước đặt hàng.
- Hình dạng: Tấm phẳng. Ngoài ra, thép tấm A36 còn có thể được gia công thành tấm gân hoặc tấm sóng tùy theo ứng dụng.
- Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc
Ưu điểm nổi bật của Thép Tấm A36
Nhờ cấu trúc vật liệu được kiểm soát theo tiêu chuẩn quốc tế, thép tấm A36 sở hữu một số đặc tính kỹ thuật nổi bật, tạo nên lợi thế rõ ràng so với nhiều chủng loại thép thông thường khác.
- Độ bền kéo đạt tiêu chuẩn kỹ thuật: Với giới hạn bền từ 400 đến 550 MPa, thép tấm A36 đủ khả năng chịu tải trọng lớn trong các kết cấu chịu lực.
- Tính gia công linh hoạt: Vật liệu có thể được xử lý bằng nhiều phương pháp như cắt plasma, hàn hồ quang, uốn nguội và gia công cơ khí thông thường mà không làm suy giảm đáng kể cơ tính.
- Mức giá phù hợp với đa dạng quy mô dự án: So với các loại thép hợp kim hoặc thép đặc biệt, A36 có chi phí đầu vào hợp lý, giúp tối ưu hóa ngân sách thi công.
- Độ dẻo và khả năng hấp thụ lực va đập: Thép A36 có độ giãn dài tương đối cao, giúp vật liệu hấp thụ năng lượng va đập mà không bị gãy giòn đột ngột.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối: So với thép cacbon thông thường không có phụ gia, thép A36 có khả năng chống ăn mòn ở mức độ tốt hơn trong điều kiện môi trường thông thường.

Ứng dụng của Mác Thép Tấm A36
Thép tấm A36 được triển khai trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học và tính dễ gia công. Phạm vi ứng dụng trải rộng từ xây dựng dân dụng đến sản xuất công nghiệp và hạ tầng giao thông.
- Kết cấu thép công trình: Được dùng làm cột, dầm, sườn tòa nhà, nhà xưởng, nhà kho và các kết cấu khung thép chịu lực.
- Gia cố bê tông cốt thép: Sử dụng dưới dạng thanh giằng, bản đế, tấm đệm hoặc lưới thép trong các cấu kiện bê tông.
- Sản xuất máy móc thiết bị: Làm vỏ bao, khung chịu lực, bệ máy và các chi tiết kết cấu trong thiết bị công nghiệp.
- Chế tạo phương tiện và tàu thuyền: Ứng dụng trong thân xe tải, khung gầm, vỏ tàu và các phương tiện chở hàng nặng.
- Công trình cầu đường: Làm dầm cầu thép, tấm mặt cầu, hộ lan và hệ thống bảo vệ giao thông.
- Ứng dụng trong nông nghiệp: Làm khung nhà kính, silo chứa ngũ cốc, bồn chứa và hệ thống đỡ thiết bị nông nghiệp.
Lưu ý khi mua Thép Tấm A36
Để đảm bảo sản phẩm đưa vào công trình đạt chất lượng theo yêu cầu thiết kế, người mua cần chú ý một số tiêu chí kiểm tra và lựa chọn sau đây.
- Ưu tiên nhà cung cấp có chứng nhận: Nên chọn đơn vị phân phối có giấy chứng nhận chất lượng, có năng lực kiểm định và lịch sử cung cấp vật tư cho các công trình thực tế.
- Yêu cầu hồ sơ chứng nhận sản phẩm: Đề nghị nhà cung cấp cung cấp mill certificate (chứng chỉ nhà máy) xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM A36 về thành phần hóa học và cơ tính.
- Kiểm tra trực quan bề mặt: Quan sát kỹ bề mặt tấm thép, phát hiện các khuyết tật như vết nứt, phồng rộp, gỉ sét diện rộng hoặc các vết sứt mẻ cơ học.
- Đo kiểm độ dày thực tế: Dùng dụng cụ đo để xác minh độ dày tấm thép có đúng với thông số đặt hàng hay không, tránh dung sai vượt mức cho phép.
- Kiểm tra tính chất cơ học: Nếu cần thiết, yêu cầu kiểm tra mẫu theo chỉ tiêu độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài tại đơn vị kiểm định độc lập hoặc phòng thí nghiệm được công nhận.

Kiểm tra bề mặt, đo độ dày thực tế khi mua thép tấm A36 để đảm bảo đúng tiêu chuẩn ASTM
Bảng giá Thép Tấm A36
Giá thép tấm A36 biến động theo thị trường nguyên liệu đầu vào, tỷ giá và thời điểm giao hàng, do đó bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m2) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 2.0 mm | ~15.7 | 14,000 – 15,000 |
| 3.0 mm | ~23.6 | 14,000 – 15,000 |
| 4.0 mm | ~31.4 | 14,000 – 15,000 |
| 6.0 mm | ~47.1 | 14,000 – 15,000 |
| 8.0 mm | ~62.8 | Liên hệ |
| 10 mm | ~78.5 | Liên hệ |
| 12 mm | ~94.2 | Liên hệ |
| 16 mm | ~125.6 | Liên hệ |
| 20 mm | ~157.0 | Liên hệ |
| ≥ 25 mm | ≥196.2 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá trên không bao gồm thuế VAT và có thể thay đổi theo từng thời điểm, độ dày, khổ tấm, số lượng,… Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép Nam Việt qua hotline: 097 9583 779 để được tư vấn cụ thể theo khối lượng và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
>>> Tìm hiểu thêm:
Thép Nam Việt – Địa chỉ mua Thép Tấm A36 chất lượng, giá tốt
Thép Nam Việt là đơn vị chuyên phân phối thép tấm A36 và các chủng loại thép kết cấu phục vụ thi công và sản xuất công nghiệp. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép Nam Việt cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ hồ sơ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ.
Khi lựa chọn Thép Nam Việt, khách hàng được hưởng các lợi ích sau:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn ASTM A36: Tất cả hàng hóa đều có mill certificate đi kèm, đảm bảo tính minh bạch về chất lượng.
- Mức giá được tính toán hợp lý: Thép Nam Việt làm việc trực tiếp với nhà máy và đầu mối nhập khẩu, giúp tối ưu chi phí cho khách hàng mà không qua nhiều tầng trung gian.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ khách hàng chọn đúng chủng loại, độ dày và tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Giao hàng đúng tiến độ: Hệ thống kho hàng và đội ngũ vận chuyển được tổ chức để đảm bảo giao đúng số lượng, đúng thời hạn cam kết.
- Dịch vụ gia công đi kèm: Cắt theo kích thước yêu cầu, khoan lỗ, mài cạnh – giúp tiết kiệm thời gian và chi phí gia công tại công trình.

Tính chất cơ lý
Các chỉ tiêu cơ lý của thép tấm A36 được xác định theo tiêu chuẩn ASTM A36 và là cơ sở để đánh giá khả năng chịu lực, độ bền và tính phù hợp trong từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
| Giới hạn chảy tối thiểu (Yield Strength) | 250 MPa (36.000 psi) |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 550 MPa (58.000 – 80.000 psi) |
| Độ giãn dài tối thiểu (trên mẫu 200mm) | 20% |
| Độ giãn dài tối thiểu (trên mẫu 50mm) | 23% |
| Modulus đàn hồi (Young’s Modulus) | 200 GPa |
| Độ cứng Brinell (HB) | 119 – 159 HB |
Tính chất hóa học
Thành phần hóa học của thép tấm A36 được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn ASTM để đảm bảo tính đồng nhất và khả năng hàn tốt. Bảng thành phần hóa học như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| Carbon (C) | ≤ 0,26 |
| Mangan (Mn) | 0,80 – 1,20 |
| Silicon (Si) | 0,15 – 0,40 |
| Phospho (P) | ≤ 0,04 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,05 |
| Đồng (Cu) | ≥ 0,20 (nếu được chỉ định) |
Hàm lượng carbon tương đối thấp giúp thép A36 có tính hàn tốt, đồng thời dễ gia công cơ khí hơn so với các mác thép có carbon cao hơn.
Thép tấm A36 là vật liệu kết cấu quan trọng, được ứng dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa cơ tính ổn định, tính gia công tốt và mức giá phù hợp với nhiều quy mô dự án. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp thép tấm A36 đảm bảo chất lượng, có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật và mức giá minh bạch, hãy liên hệ ngay với Thép Nam Việt để được tư vấn và báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế.
Các chỉ tiêu cơ lý của thép tấm A36 được xác định theo tiêu chuẩn ASTM A36 và là cơ sở để đánh giá khả năng chịu lực, độ bền và tính phù hợp trong từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
| Giới hạn chảy tối thiểu (Yield Strength) | 250 MPa (36.000 psi) |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 550 MPa (58.000 – 80.000 psi) |
| Độ giãn dài tối thiểu (trên mẫu 200mm) | 20% |
| Độ giãn dài tối thiểu (trên mẫu 50mm) | 23% |
| Modulus đàn hồi (Young’s Modulus) | 200 GPa |
| Độ cứng Brinell (HB) | 119 – 159 HB |
Thành phần hóa học của thép tấm A36 được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn ASTM để đảm bảo tính đồng nhất và khả năng hàn tốt. Bảng thành phần hóa học như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| Carbon (C) | ≤ 0,26 |
| Mangan (Mn) | 0,80 – 1,20 |
| Silicon (Si) | 0,15 – 0,40 |
| Phospho (P) | ≤ 0,04 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,05 |
| Đồng (Cu) | ≥ 0,20 (nếu được chỉ định) |
