Ống thép đúc Trung Quốc: Tính năng, phân loại và quy cách
Ống thép đúc Trung Quốc hiện là vật liệu chủ chốt trong các hệ thống chịu áp lực cao, đường ống dẫn dầu khí và kết cấu xây dựng. Với ưu điểm về dải quy cách rộng cùng chi phí đầu tư hợp lý, dòng sản phẩm này giúp nhà thầu cân đối ngân sách hiệu quả mà vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Những thông tin về bảng giá cập nhật và kinh nghiệm nhập khẩu chính ngạch dưới đây sẽ là cơ sở quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng.

Ống thép đúc Trung Quốc là gì?
Ống thép đúc Trung Quốc là loại ống được sản xuất bằng phương pháp đúc đùn hoặc rút phôi từ phôi thép tròn đặc, tạo thành một sản phẩm ống thép đúc liền khối hoàn toàn không có đường hàn nối dọc thân ống.

Khác với ống thép hàn (được cuốn từ thép tấm và hàn lại), quy trình sản xuất ống đúc đòi hỏi công nghệ phức tạp hơn:
- Nung nóng phôi: Phôi thép tròn (Billets) được nung ở nhiệt độ cao.
- Tạo lỗ (Piercing): Phôi nóng được đẩy qua máy xuyên tâm để tạo lỗ rỗng ruột.
- Cán và định hình: Ống phôi tiếp tục được cán, kéo để đạt được đường kính OD/ID và độ dày thành ống mong muốn.
- Xử lý nhiệt và kiểm tra: Ống được làm nguội, nắn thẳng và kiểm tra áp lực, siêu âm để cấu trúc đồng nhất.
Thông số kỹ thuật ống thép đúc Trung Quốc
Việc nắm bắt chính xác các thông số kỹ thuật là cơ sở để kỹ sư thiết kế lựa chọn vật tư phù hợp với yêu cầu vận hành của hệ thống. Ống thép đúc Trung Quốc hiện được đánh giá cao trên thị trường nhờ sự phong phú về quy cách và tiêu chuẩn sản xuất:
- Dải đường kính danh nghĩa trải rộng từ các ống vi mạch DN6 (phi ~ 10.3 mm) cho đến các đường ống chính DN600 (phi ~ 610 mm) hoặc lớn hơn.
- Độ dày thành ống tuân thủ hệ thống Schedule (SCH), cung cấp tùy chọn từ loại mỏng (SCH5 – SCH30) đến các loại phổ thông như SCH40 (STD) và SCH80 (XS).
- Đáp ứng tốt các môi trường áp lực cực hạn thông qua những dòng sản phẩm siêu dày như SCH100, SCH120, SCH160 và SCH XXS.
- Quy trình đóng dấu trên thân ống luôn thể hiện đầy đủ thông tin: Logo nhà sản xuất, tiêu chuẩn, mác thép, kích thước và số Heat để truy xuất nguồn gốc.
- Cung cấp các mác thép cacbon thông dụng như ASTM A106 Gr.B, ASTM A53 Gr.B và API 5L (Gr.B, X42, X52) cho nhu cầu dẫn lưu chất thông thường.
- Phục vụ các hệ thống lò hơi, trao đổi nhiệt bằng các mác thép chuyên dụng như ASTM A179, A192, A210, A213 (T11, T22) và A335 (P11, P22).
- Sở hữu cơ tính ổn định với độ bền kéo dao động từ 415 MPa – 550 MPa và giới hạn chảy đạt trên 240 MPa.
- Hàng hóa nhập khẩu thường có chiều dài tiêu chuẩn 6 mét hoặc 12 mét, đồng thời các nhà cung cấp như Thép Nam Việt sẵn sàng hỗ trợ cắt theo yêu cầu thi công.
Giá ống thép đúc Trung Quốc mới nhất
Chi phí vật tư luôn biến động theo giá quặng sắt thế giới và cước phí vận chuyển quốc tế. Dưới đây là những yếu tố chính chi phối giá thành sản phẩm, giúp chủ đầu tư lập dự toán hiệu quả và chính xác hơn:
- Độ dày thành ống (SCH) tỷ lệ thuận với trọng lượng, do đó các loại ống dày như SCH80 hay SCH160 sẽ có chi phí trên mỗi mét dài cao hơn so với loại mỏng.
- Các kích thước thông dụng từ DN15 đến DN200 thường có mức giá bình ổn và nguồn hàng dồi dào hơn so với các kích thước đặc biệt.
- Những loại ống có đường kính quá khổ (trên DN400) hoặc quá nhỏ (dưới DN10) thường chịu đơn giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và số lượng sản xuất ít.
- Chủng loại vật liệu quyết định lớn đến ngân sách, ví dụ dòng thép hợp kim chịu nhiệt (A335 P11, P22) sẽ đắt hơn đáng kể so với thép cacbon thường (A106 Gr.B).
Bảng giá ống thép đúc Trung Quốc tham khảo
| Loại sản phẩm | Quy cách (Độ dày) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
| Ống đúc đen thông dụng | SCH20/SCH40 | 18.500 – 22.000 | Hàng phổ thông, sẵn kho nhiều |
| Ống đúc chịu áp lực cao | SCH80/SCH160 | 23.000 – 28.000 | Dùng cho thủy lực, lò hơi |
| Ống đúc cỡ lớn (DN400+) | SCH STD/XS | 25.000 – 32.000 | Thường phải đặt hàng trước |
| Ống đúc mạ kẽm | Theo yêu cầu | 30.000 – 37.000 | Đã bao gồm chi phí mạ nhúng nóng |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo trung bình trên thị trường, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển nội địa. Để có bảng giá ống thép đúc Trung Quốc chính xác nhất theo từng đơn hàng cụ thể, Quý khách hàng liên hệ với Thép Nam Viet qua hotline: 097.958.3779 để được hỗ trợ.
Ưu điểm của ống thép đúc Trung Quốc
Ống thép đúc Trung Quốc đang chiếm thị phần lớn tại Việt Nam bởi khả năng cân bằng tốt giữa hiệu năng kỹ thuật và chi phí đầu tư. Dưới đây là những thế mạnh nổi bật giúp loại vật liệu này trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều nhà thầu:
- Sở hữu cấu trúc liền khối không mối hàn giúp vật liệu đạt độ bền kéo cao, đáp ứng tốt cho các hệ thống khí nén và thủy lực áp suất lớn.
- Cung cấp dải độ dày (Schedule) vô cùng phong phú từ loại mỏng SCH10 đến các dòng siêu dày SCH XXS, giải quyết được nhu cầu quy cách mà nhiều nhà máy trong nước chưa sản xuất được.
- Mức giá thành phẩm thường cạnh tranh hơn từ 15-30% so với hàng nhập khẩu từ Nhật Bản hay Châu Âu, giúp chủ đầu tư tiết kiệm ngân sách đáng kể.

Bên cạnh những lợi ích về kinh tế, người mua cũng cần cân nhắc một số hạn chế nhất định của dòng sản phẩm này để có phương án kiểm soát chất lượng phù hợp:
- Độ chính xác về dung sai kích thước có thể thiếu đồng nhất nếu nhập hàng từ các xưởng sản xuất nhỏ lẻ, đòi hỏi người mua phải lựa chọn đơn vị phân phối có quy trình kiểm tra đầu vào chặt chẽ.
- Bề mặt của một số loại ống đúc đen đôi khi thô nhám hơn so với sản phẩm từ Hàn Quốc, tuy nhiên yếu tố ngoại quan này thường không tác động đến khả năng chịu lực của kết cấu.
Ứng dụng của ống thép đúc Trung Quốc
Sở hữu cấu tạo liền khối, khả năng chịu lực cao và đáp ứng đa dạng tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, API, DIN), ống thép đúc Trung Quốc phục vụ hiệu quả cho nhiều lĩnh vực then chốt trong công nghiệp và xây dựng:

- Ngành dầu khí: Vận chuyển dầu thô, khí đốt và LPG từ giàn khoan hoặc giữa các nhà máy lọc dầu. Sản phẩm chịu được áp suất cực lớn, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ tại đường hàn vốn là điểm yếu của ống thép thông thường.
- Năng lượng và nhiệt điện: Đóng vai trò huyết mạch trong hệ thống lò hơi, ống dẫn hơi quá nhiệt và nước nóng áp lực cao. Các mác thép chuyên dụng (A106 Gr.B, A335) giúp duy trì ổn định cấu trúc ở nhiệt độ hàng trăm độ C mà không bị biến dạng.
- Cơ khí chế tạo và thủy lực: Ứng dụng làm vỏ xi lanh cho hệ thống nâng hạ, máy ép nhờ bề mặt lòng ống dễ dàng gia công doa bóng. Ngoài ra, vật liệu còn dùng chế tạo trục rulo, con lăn băng tải với độ đồng tâm và khả năng chịu tải trọng động cao.
- Công nghiệp hóa chất: Vận chuyển axit, kiềm và dung môi hữu cơ trong các nhà máy phân đạm. Hệ thống thường sử dụng ống đúc thép carbon chuyên dụng hoặc mạ kẽm để tăng cường khả năng kháng ăn mòn bề mặt.
- Xây dựng hạ tầng: Sử dụng làm cọc ống siêu âm kiểm tra chất lượng bê tông, khung mái vòm không gian và trụ đèn chiếu sáng. Đặc biệt, đây là lựa chọn bắt buộc cho các trục cấp nước chữa cháy (PCCC) tại tòa nhà cao tầng để chịu áp lực bơm lớn.
- Công nghiệp đóng tàu: Lắp đặt cho hệ thống dẫn nhiên liệu, làm mát động cơ và sấy dầu. Vật liệu đáp ứng tốt các điều kiện khắc nghiệt về rung động liên tục và môi trường muối biển ăn mòn.
Các tiêu chuẩn của ống thép đúc Trung Quốc
Để duy trì khả năng vận hành an toàn trong các hệ thống áp lực cao, ống thép đúc nhập khẩu từ Trung Quốc phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống quy chuẩn quốc tế từ khâu sản xuất, kiểm định cho đến khi thông quan. Dưới đây là 3 nhóm tiêu chuẩn cốt lõi mà người mua cần nắm rõ.

- Tiêu chuẩn chất lượng ống thép đúc Trung Quốc
Đây là hệ thống quy chiếu xác định thành phần hóa học, cơ tính và kích thước của ống. Dù sản xuất tại Trung Quốc, các nhà máy lớn như TPCO, Baotou hay Hengyang đều áp dụng tiêu chuẩn quốc tế để phục vụ thị trường xuất khẩu:
- ASTM A106 (Grade B): Tiêu chuẩn Mỹ cho ống đúc carbon chịu nhiệt độ cao, chuyên dùng cho lò hơi và hệ thống dẫn khí nóng.
- ASTM A53: Tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép (bao gồm cả đúc và hàn) phục vụ các mục đích cơ khí, chịu áp lực thấp đến trung bình.
- API 5L: Tiêu chuẩn đặc thù của Viện Dầu khí Hoa Kỳ dành riêng cho đường ống dẫn dầu và khí đốt (Line Pipe).
- GB/T 8162 & GB/T 8163: Tiêu chuẩn nội địa Trung Quốc, lần lượt dùng cho kết cấu cơ khí và dẫn lưu chất lỏng (thường được yêu cầu chuyển đổi tương đương sang ASTM khi làm dự án quốc tế).
- ASME/ANSI B36.10M: Quy chuẩn về kích thước, xác định bảng Schedule (độ dày thành ống) và đường kính danh nghĩa cho sản phẩm.
- Tiêu chuẩn nhập khẩu ống thép đúc Trung Quốc
Để được nhập khẩu chính ngạch và lưu hành hợp pháp tại Việt Nam, lô hàng ống thép đúc cần đáp ứng đầy đủ các thủ tục và hồ sơ chứng từ sau:
- CQ/MTC (Mill Test Certificate): Chứng chỉ chất lượng do nhà máy cấp, bắt buộc phải thể hiện số Heat Number (số mẻ nấu thép) trùng khớp với thông tin in trên thân ống.
- Tiêu chuẩn giám định: Hàng hóa phải mới 100%, không bị rỉ sét quá mức cho phép và đúng quy cách đã khai báo trên tờ khai hải quan.
- Quy định TCVN: Một số dự án vốn ngân sách có thể yêu cầu chứng nhận hợp chuẩn TCVN, tuy nhiên phần lớn công trình hiện nay đều chấp nhận tiêu chuẩn quốc tế ASTM/API.
- Các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng
Trước khi xuất xưởng, sản phẩm phải trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt theo quy định của ASTM/API. Người mua có thể thực hiện kiểm định độc lập tại các trung tâm uy tín như Quatest 3 hoặc Vinacontrol:
- Phân tích hóa học (Chemical Analysis): Xác minh tỷ lệ Carbon, Mangan, Photpho, Lưu huỳnh nằm trong giới hạn cho phép để giữ độ bền và tính hàn ổn định.
- Thử áp lực nước (Hydrostatic Test): Bơm nước nén ở áp suất quy định vào từng cây ống trong thời gian nhất định (thường là 5 giây) để phát hiện rò rỉ.
- Kiểm tra không phá hủy (NDT): Sử dụng phương pháp siêu âm (UT) để tìm vết nứt ngầm hoặc dòng điện xoáy (Eddy Current) để phát hiện khuyết tật bề mặt.
- Kiểm tra cơ tính: Thực hiện thử kéo (Tensile Test) để xác định độ bền đứt, giới hạn chảy và thử uốn/bẹt để đánh giá độ dẻo dai.
- Dung sai kích thước: Kiểm soát sai số đường kính ngoài (thường ±1% hoặc ±0.4mm) và độ dày thành ống (sai số cho phép khoảng -12.5% theo ASTM A530).
Bảng quy cách & trọng lượng ống thép đúc Trung Quốc
Dưới đây là trích dẫn một số quy cách thông dụng để quý khách hàng dễ hình dung. Bảng này giúp tra cứu nhanh trọng lượng để tính toán chi phí.
| Đường kính danh nghĩa (DN) | Đường kính ngoài (OD – mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn SCH | Trọng lượng (kg/m) |
| DN6 | 10.3 | 1.24 | SCH10 | ~ 0.28 |
| DN6 | 10.3 | 2.41 | SCH40 | ~ 0.47 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH40 | ~ 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH80 | ~ 1.62 |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | SCH40 | ~ 5.44 |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | SCH40 | ~ 16.07 |
| DN500 | 508.0 | 6.35 | SCH10 | ~ 78.55 |
| DN500 | 508.0 | 9.53 | SCH20 | ~ 117.20 |
| DN600 | 609.6 | 6.35 | SCH10 | ~ 94.53 |
Lưu ý: Số liệu trên là lý thuyết theo tiêu chuẩn ANSI B36.10. Trọng lượng thực tế cân tại kho có thể sai lệch ±5% do dung sai sản xuất.
Xem thêm:
Mua ống thép Trung Quốc nhập khẩu chính ngạch ở đâu?
Thị trường thép tồn tại không ít nguồn hàng trôi nổi, nhiều loại thép loại 2 được “làm đẹp” lại bề ngoài nhưng không đạt đủ độ dày, sai mác thép so với tiêu chuẩn công bố. Nếu không kiểm tra kỹ, nhà thầu rất dễ mua nhầm vật tư kém chất lượng, dẫn đến khó nghiệm thu, không quyết toán được và tiềm ẩn rủi ro an toàn cho công trình.
Chính vì vậy, việc tìm được đơn vị cung cấp ống thép Trung Quốc nhập khẩu chính ngạch, có đầy đủ CO/CQ để đối chiếu khi giao nhận không hề đơn giản. Giữa thị trường vật liệu xây dựng nhiều biến động, Nam Việt Steel tạo dựng niềm tin bằng sự minh bạch, chuyên nghiệp và năng lực thực tế:
- Nguồn gốc rõ ràng, minh bạch: Cam kết 100% ống thép đúc nhập khẩu Trung Quốc đều có đầy đủ CO/CQ đi kèm theo từng lô hàng, giúp khách hàng yên tâm trong quá trình kiểm tra, nghiệm thu vật tư đầu vào.
- Dịch vụ gia tăng toàn diện: Không chỉ phân phối sản phẩm, Thép Nam Việt còn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như cắt gia công theo quy cách, nhận ủy thác nhập khẩu và lưu kho dài hạn cho các dự án lớn.
- Năng lực tìm kiếm hàng hóa chuyên sâu: Đội ngũ nhân sự am hiểu tiêu chuẩn và mác thép, sẵn sàng tư vấn phương án chuyển đổi mác thép tương đương, hoặc tìm kiếm các sản phẩm đang có sẵn tại thị trường, giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ chặt chẽ yêu cầu của bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Là giải pháp vật liệu cân bằng hiệu quả giữa khả năng chịu áp lực và chi phí đầu tư, ống thép đúc Trung Quốc đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về tiêu chuẩn và độ dày để phát huy hết công năng. Với Thép Nam Viet , mỗi ống thép cung cấp không đơn thuần là hàng hóa, mà là sự gửi gắm tâm huyết và cam kết an toàn tuyệt đối dành cho chủ đầu tư. Liên hệ ngay với Thép Nam Viet hôm nay để nhận bảng giá cạnh tranh.
Thông tin liên hệ
- Trụ sở chính: 307D Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa (Phường 1), Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
- Kho bãi/Chi nhánh Bình Chánh: 1750 Lê Khả Phiêu, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, TP.HCM.
- Hotline: 083.997.3979 (tư vấn) – 097.958.3779 (báo giá)
- Website: namvietsteel.com.vn






