Thép đúc

Bô lc

Thép đúc

Đúc Q235B

Mác thép:
A36, Q235B
Nhà máy:
BTO, BWU, HBIS
Xuất xứ:
CN

Đúc SS400

Mác thép:
A36, Q235B, SS400
Nhà máy:
AFE, BTO, BXI, RZH, ZHE
Xuất xứ:
CN

Đúc A36

Mác thép:
A36, Q235B
Nhà máy:
BTO, BWU, HBIS
Xuất xứ:
CN

Đúc Q355B

Mác thép:
A572, Q355B
Nhà máy:
BTO, HBIS, ZPU
Xuất xứ:
CN

Đúc A572

Mác thép:
A572, Q355B
Nhà máy:
BTO, BWU, HBIS, ZPU
Xuất xứ:
CN
Thép đúc và các sản phẩm ống thép đúc đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống công nghiệp hiện đại, đặc biệt là tại các công trình yêu cầu khả năng chịu áp lực khắc nghiệt. Khác với các dòng ống hàn thông thường, loại vật liệu này được tạo ra từ phôi thép tròn đặc, trải qua quá trình nung nóng và kéo đùn để tạo thành hình ống liền mạch. Thép Nam Việt tự hào là đơn vị cung cấp các dòng thép đúc chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe cho mọi dự án của khách hàng.
Thép đúc, ống thép đúc Nam Viet Steel chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt
Thép đúc, ống thép đúc Nam Viet Steel chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt

Thông tin chung

Thép đúc, hay thường được biết đến phổ biến dưới dạng ống thép đúc, là loại vật liệu không có đường hàn nối dọc theo thân ống. Quy trình chế tạo bắt đầu từ một phôi thép tròn đặc, sau đó phôi được nung nóng đến nhiệt độ cực cao và biến dạng thông qua các phương pháp cán, kéo hoặc ép đùn để tạo thành hình dạng rỗng ruột. Do cấu trúc liền khối, ống thép đúc sở hữu độ đồng nhất cao về cấu trúc hạt kim loại, giúp gia tăng đáng kể khả năng chịu lực và độ bền theo thời gian.
Thép đúc, hay thường được biết đến phổ biến dưới dạng ống thép đúc
Thép đúc, hay thường được biết đến phổ biến dưới dạng ống thép đúc
Trên thị trường hiện nay, thép đúc được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất gồm ống thép cán nóng và ống thép kéo nguội. Mỗi loại sẽ có những đặc tính kỹ thuật riêng biệt phù hợp cho từng mục đích sử dụng khác nhau. Tại Thép Nam Viet, chúng tôi nhập khẩu và phân phối đa dạng các chủng loại từ những nhà máy uy tín trên thế giới để phục vụ nhu cầu phong phú của thị trường trong nước.

Đặc điểm nổi bật của thép đúc

Không phải ngẫu nhiên mà thép đúc trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống dẫn khí, dẫn dầu hay các kết cấu cơ khí chịu lực. Sự khác biệt của vật liệu này nằm ở cấu tạo nguyên khối, giúp loại bỏ hoàn toàn các điểm yếu thường thấy ở mối hàn trên ống thép hàn. Những ưu điểm vượt trội khiến dòng thép này được tin dùng bao gồm:
  • Khả năng chịu áp lực lớn: Do không có mối hàn, áp lực được phân bố đều trên toàn bộ bề mặt ống, giúp hạn chế rủi ro nứt vỡ khi vận chuyển.
  • Độ bền và tuổi thọ cao: Cấu trúc kim loại đồng nhất giúp thép đúc chống lại sự mài mòn và các tác động ngoại lực tốt hơn so với các loại ống thông thường.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Vật liệu này hoạt động ổn định trong các môi trường nhiệt độ khắc nghiệt, từ lò hơi công nghiệp cho đến các hệ thống dẫn khí lạnh.
  • Linh hoạt trong gia công: Thép đúc dễ dàng được cắt, uốn hoặc tạo ren để phù hợp với các yêu cầu lắp đặt phức tạp tại công trình.

Ứng dụng của ống thép đúc

Với những đặc tính kỹ thuật vượt trội, ống thép đúc hiện diện ở hầu hết các ngành công nghiệp trọng điểm. Từ những công trình xây dựng dân dụng cho đến các nhà máy năng lượng quy mô lớn, vật liệu này luôn chứng minh được giá trị sử dụng lâu dài và tính an toàn cao.
Với những đặc tính kỹ thuật vượt trội, ống thép đúc hiện diện ở hầu hết các ngành công nghiệp trọng điểm
Với những đặc tính kỹ thuật vượt trội, ống thép đúc hiện diện ở hầu hết các ngành công nghiệp trọng điểm
Các lĩnh vực thường xuyên sử dụng thép đúc có thể kể đến:
  • Ngành dầu khí: Dùng làm đường ống dẫn dầu thô, khí đốt tự nhiên và các sản phẩm hóa dầu đòi hỏi độ kín tuyệt đối.
  • Công nghiệp năng lượng: Sử dụng trong hệ thống lò hơi, bộ trao đổi nhiệt và các đường ống dẫn hơi áp lực cao tại nhà máy nhiệt điện.
  • Công nghiệp cơ khí chế tạo: Làm nguyên liệu để sản xuất các chi tiết máy, trục truyền động, xi lanh thủy lực và khung gầm ô tô.
  • Hệ thống cấp thoát nước: Ứng dụng trong các đường ống cấp nước sạch, xử lý nước thải tại các khu đô thị và khu công nghiệp.
  • Xây dựng kết cấu: Dùng làm giàn giáo, cột chống và các kết cấu chịu lực cho nhà xưởng hoặc cầu đường.

Báo giá ống thép đúc mới nhất

Giá thành của ống thép đúc trên thị trường luôn có sự biến động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Sự thay đổi của giá quặng sắt thế giới, chi phí vận chuyển logistic và tỷ giá hối đoái là những nguyên nhân chính khiến bảng giá thép không cố định. Bên cạnh đó, xuất xứ của sản phẩm (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản hay G7) cũng tạo ra sự chênh lệch đáng kể về giá bán. Để nhận được báo giá chính xác, khách hàng cần xác định rõ các thông số kỹ thuật
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A106, API 5L, ASTM A53...
  • Kích thước đường kính: Từ DN15 đến DN600 hoặc lớn hơn.
  • Độ dày thành ống: Theo tiêu chuẩn SCH (SCH20, SCH40, SCH80, XXS...).
  • Số lượng đặt hàng: Các đơn hàng số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn từ nhà cung cấp.
Xem thêm:

Hướng dẫn mua thép đúc tại Thép Nam Viet

Quy trình mua hàng tại Thép Nam Viet được thiết kế tinh gọn để giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và nhanh chóng sở hữu sản phẩm đúng yêu cầu. Với đội ngũ tư vấn viên am hiểu kỹ thuật, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp vật tư phù hợp cho công trình.
Quy trình mua hàng tại Thép Nam Viet được thiết kế tinh gọn để giúp khách hàng tiết kiệm thời gian
Quy trình mua hàng tại Thép Nam Viet được thiết kế tinh gọn để giúp khách hàng tiết kiệm thời gian
Bạn có thể thực hiện mua hàng theo các bước đơn giản sau:
  • Bước 1: Liên hệ trực tiếp qua hotline: 097 958 3779 hoặc gửi yêu cầu vào email: info@namvietsteel.com của Thép Nam Viet. Sau đó cung cấp chi tiết về quy cách, số lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật mong muốn.
  • Bước 2: Nhân viên kinh doanh sẽ tiếp nhận thông tin, kiểm tra tồn kho và gửi bảng báo giá chi tiết bao gồm cả chi phí vận chuyển (nếu có) trong thời gian sớm nhất.
  • Bước 3: Sau khi thống nhất về giá cả và điều khoản thanh toán, hai bên tiến hành ký kết hợp đồng hoặc xác nhận đơn đặt hàng.
  • Bước 4: Thép Nam Viet tiến hành chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng lần cuối và giao hàng đến tận chân công trình theo đúng tiến độ đã cam kết.
  • Bước 5: Khách hàng kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm và hoàn tất các thủ tục thanh toán còn lại.

Tính chất hóa học

Thành phần hóa học là yếu tố then chốt quyết định đến chất lượng và phân hạng của thép đúc. Tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất như ASTM, API hay DIN, tỷ lệ các nguyên tố sẽ được điều chỉnh để đạt được những đặc tính mong muốn. Tuy nhiên, đa số các dòng thép đúc carbon phổ biến (như mác thép A106, A53, API 5L) đều tuân thủ những tỷ lệ thành phần cơ bản để duy trì độ bền và khả năng hàn.
Biểu đồ minh họa tỷ lệ thành phần trong thép đúc và vai trò của chúng đối với đặc tính vật liệu
Biểu đồ minh họa tỷ lệ thành phần trong thép đúc và vai trò của chúng đối với đặc tính vật liệu
Dưới đây là phân tích về vai trò của các nguyên tố chính trong cấu tạo thép đúc
  • Carbon (C): Đây là thành phần quan trọng quyết định độ cứng và độ bền của thép. Hàm lượng carbon càng cao thì độ cứng càng lớn, tuy nhiên nếu quá cao sẽ làm giảm tính dẻo và khả năng hàn của ống. Các nhà sản xuất thường kiểm soát lượng Carbon ở mức vừa phải để cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai.
  • Mangan (Mn): Nguyên tố này giúp khử oxy và ngăn ngừa sự hình thành của hợp chất sắt sunfua, từ đó làm tăng độ bền và độ dẻo ở nhiệt độ cao. Mangan cũng góp phần cải thiện khả năng tôi cứng của thép.
  • Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy mạnh trong quá trình luyện thép, giúp tăng cường độ bền và độ cứng mà không làm giảm quá nhiều tính dẻo.
  • Lưu huỳnh (S) và Phốt pho (P): Đây thường được xem là tạp chất cần kiểm soát ở mức thấp (thường dưới 0.05%). Hàm lượng quá cao của hai nguyên tố này sẽ làm giảm tính dẻo và gây ra hiện tượng giòn nguội hoặc giòn nóng, ảnh hưởng xấu đến chất lượng mối hàn và tuổi thọ sản phẩm.
Ngoài ra, đối với các dòng thép đúc hợp kim, người ta còn bổ sung thêm các nguyên tố như Crom, Niken, Molypden để tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao cho sản phẩm.

Tính chất cơ lý

Bên cạnh thành phần hóa học, tính chất cơ lý là thước đo thực tế để các kỹ sư tính toán khả năng chịu tải của hệ thống đường ống. Các chỉ số này được kiểm định nghiêm ngặt qua các bài test kéo, nén và va đập trước khi sản phẩm được xuất xưởng. Hiểu rõ các thông số cơ lý giúp nhà thầu lựa chọn đúng loại ống (SCH 40, SCH 80...) phù hợp với áp suất làm việc của hệ thống. Các chỉ số cơ lý quan trọng cần quan tâm bao gồm:
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là giới hạn ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt gãy. Với các dòng thép đúc phổ biến như ASTM A106 Grade B, độ bền kéo thường đạt mức tối thiểu khoảng 415 MPa (60.000 psi). Chỉ số này cho biết khả năng chịu tải trọng cực đại của ống trong quá trình vận hành.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Là mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn (biến dạng dẻo). Đối với thép A106 Gr.B, giới hạn chảy tối thiểu là 240 MPa (35.000 psi). Đây là thông số quan trọng để tính toán áp suất làm việc an toàn cho đường ống.
  • Độ giãn dài (Elongation): Thể hiện khả năng biến dạng dẻo của thép trước khi đứt. Độ giãn dài càng cao chứng tỏ thép càng dẻo, giúp ống có thể uốn cong hoặc chịu được các rung động mà không bị nứt gãy đột ngột.
  • Độ cứng (Hardness): Thường được đo bằng thang đo Brinell hoặc Rockwell. Độ cứng phản ánh khả năng chống lại sự mài mòn bề mặt và các tác động cơ học từ bên ngoài.
Kỹ thuật viên đang thực hiện thí nghiệm thử kéo trên mẫu thép đúc để kiểm định các chỉ số cơ lý quan trọng
Kỹ thuật viên đang thực hiện thí nghiệm thử kéo trên mẫu thép đúc để kiểm định các chỉ số cơ lý quan trọng
Lựa chọn thép đúc tại Thép Nam Viet là quyết định đầu tư an toàn cho chất lượng công trình của bạn. Với nguồn hàng chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, chúng tôi tin tưởng sẽ trở thành đối tác tin cậy, đồng hành cùng sự thành công của quý khách hàng trong mọi dự án công nghiệp.