Thép Hộp Kẽm

Mác thép A572 là lựa chọn hàng đầu cho ngành xây dựng công nghiệp, đặc biệt là các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc và độ bền cao. Đây là loại thép hợp kim thấp cường độ cao (HSLA) tuân thủ tiêu chuẩn ASTM A572 của Hoa Kỳ. A572 nổi bật với cường độ chảy vượt trội, đặc biệt là mác Gr.50 (cường độ chảy tối thiểu 345 MPa), giúp giảm khối lượng kết cấu mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực. Nhờ tính chất cơ học tuyệt vời và khả năng hàn tốt, A572 được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng công nghiệp khẩu độ lớn, dầm, cột, và các kết cấu chịu tải nặng, mang lại hiệu quả kinh tế và an toàn cao cho dự án.
Nhà máy: 190, HPH, VGS
Tiêu chuẩn: ASTM A123, ASTM A500
Xuất xứ: VN

Thép hộp kẽm là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Thép Nam Việt cung cấp thông tin tổng quan về ưu điểm, phân loại, quy cách, ứng dụng và thông số kỹ thuật của sản phẩm, giúp khách hàng lựa chọn vật tư phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Thông tin về phân loại, quy cách, ứng dụng và bảng giá mới nhất của thép hộp kẽm
Thông tin về phân loại, quy cách, ứng dụng và bảng giá mới nhất của thép hộp kẽm

Thép hộp mạ kẽm là thép gì?

Thép hộp mạ kẽm là thép hộp được phủ lớp kẽm bên ngoài để chống gỉ sét, tăng độ bền và khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.

Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép theo cơ chế điện hóa, trong đó kẽm bị ăn mòn trước để bảo vệ lõi thép bên trong. Tùy phương pháp sản xuất, thép mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với mạ điện. Sản phẩm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM A500, JIS G3466 và ISO 1461.

Thép hộp kẽm có lớp phủ bảo vệ giúp tăng độ bền sử dụng
Thép hộp kẽm có lớp phủ bảo vệ giúp tăng độ bền sử dụng

Ưu điểm của thép hộp kẽm

Những ưu điểm vượt trội khiến thép hộp kẽm trở thành vật liệu được ưu tiên lựa chọn hàng đầu:

  • Khả năng chống ăn mòn và chống rỉ sét vượt trội so với thép hộp thường nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt.
  • Tuổi thọ vượt trội, đặc biệt khi lắp đặt tại công trình ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt.
  • Bề mặt sáng bóng, đồng đều, giúp nhận diện hàng đạt chuẩn và giảm chi phí sơn phủ ban đầu.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn vì ít cần sơn lại như thép hộp đen.

Các loại thép hộp mạ kẽm

Thép hộp kẽm được phân loại chủ yếu theo tiết diện và hình dạng, gồm thép hộp vuông mạ kẽm, thép hộp chữ nhật mạ kẽm và một số dạng đặc biệt khác.

1. Thép hộp vuông mạ kẽm

Thép hộp kẽm dạng vuông có tiết diện bốn cạnh bằng nhau, thường được sử dụng cho hàng rào, lan can và các khung kết cấu đơn giản. Đây là loại phổ biến nhờ tính ổn định và dễ thi công trong nhiều hạng mục xây dựng.

Thép hộp vuông mạ kẽm phù hợp cho nhiều hạng mục kết cấu
Thép hộp vuông mạ kẽm phù hợp cho nhiều hạng mục kết cấu

2. Thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Thép hộp kẽm hình chữ nhật có hai cạnh không bằng nhau, phù hợp cho các kết cấu chịu lực theo phương dài như dầm phụ, khung mái hoặc khung nhà xưởng. Loại này giúp tối ưu khả năng chịu uốn và phân bổ tải trọng tốt hơn.

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm tối ưu cho các kết cấu chịu lực
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm tối ưu cho các kết cấu chịu lực

3. Thép hộp mạ kẽm kiểu đặc biệt

Nhóm này bao gồm các dạng thép hộp kẽm có tiết diện khác như ống tròn, thường dùng trong giàn giáo, cột đỡ hoặc hệ thống kỹ thuật. Dạng này phù hợp khi thiết kế yêu cầu tiết diện tròn nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn cao.

Thép hộp mạ kẽm kiểu đặc biệt đáp ứng các yêu cầu thiết kế riêng
Thép hộp mạ kẽm kiểu đặc biệt đáp ứng các yêu cầu thiết kế riêng

Quy cách của thép hộp kẽm

Thép hộp kẽm được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, trong đó phổ biến nhất là dạng hộp vuông và hộp chữ nhật.

1. Thép hộp vuông mạ kẽm (Square)

Các quy cách thép hộp kẽm dạng vuông phổ biến được thể hiện trong bảng dưới đây:

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m)
12 × 12 0.6 – 1.2 0.22 – 0.44
14 × 14 0.6 – 1.5 0.26 – 0.58
16 × 16 0.7 – 1.5 0.30 – 0.65
20 × 20 0.7 – 2.0 0.42 – 1.10
25 × 25 0.7 – 2.0 0.53 – 1.42
30 × 30 0.7 – 2.5 0.64 – 2.12
40 × 40 0.7 – 3.0 0.86 – 3.53
50 × 50 1.0 – 3.5 1.53 – 5.0
60 × 60 1.1 – 3.5 2.03 – 6.13
75 × 75 1.4 – 4.0 3.03 – 8.5
90 × 90 1.5 – 4.0 4.15 – 8.41
100 × 100 2.0 – 5.0 6.0 – 14.8

2. Thép hộp chữ nhật mạ kẽm (Rectangular)

Một số quy cách thép hộp kẽm dạng chữ nhật được sử dụng phổ biến như sau:

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m)
13 × 26 0.6 – 1.4 0.365 – 0.842
20 × 40 0.6 – 2.0 0.56 – 1.85
25 × 50 0.7 – 2.0 0.70 – 2.34
30 × 60 0.9 – 2.5 1.05 – 3.80
40 × 80 1.0 – 3.0 1.77 – 5.31
50 × 100 1.2 – 3.0 2.40 – 7.0
60 × 120 1.4 – 3.0 3.67 – 8.4

Ứng dụng của thép hộp kẽm

Thép hộp kẽm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ xây dựng, cơ khí đến sản xuất nội thất. Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Thi công khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái che, giàn giáo và các kết cấu phụ trợ.
  • Chế tạo lan can, cầu thang, hàng rào, cổng, tay vịn và khung bảo vệ.
  • Sử dụng cho cầu đường, hạ tầng giao thông và các công trình công nghiệp.
  • Gia công khung xe, thiết bị cơ khí và nhiều chi tiết máy.
  • Làm khung bàn ghế, kệ, giá đỡ và các sản phẩm nội thất, dân dụng.
Thép hộp kẽm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng và cơ khí
Thép hộp kẽm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng và cơ khí

Bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất

Giá thép hộp kẽm sẽ thay đổi theo quy cách sản phẩm, độ dày, số lượng đặt mua và biến động của thị trường nguyên liệu. Vì vậy, để nhận mức giá phù hợp với nhu cầu thực tế, bạn có thể liên hệ Nam Viet Steel để được cập nhật báo giá theo từng thời điểm.

Nam Việt Steel cung cấp thép hộp kẽm chính hãng với đa dạng quy cách
Nam Việt Steel cung cấp thép hộp kẽm chính hãng với đa dạng quy cách

Thép hộp kẽm là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Nếu bạn cần nguồn cung đạt tiêu chuẩn, Nam Viet Steel là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm thép chất lượng, đa dạng quy cách cùng dịch vụ gia công theo yêu cầu, giúp bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp và cập nhật báo giá theo từng dự án.

Các chỉ tiêu cơ lý của thép hộp kẽm được thể hiện trong bảng sau:

Chỉ tiêu Ký hiệu Giá trị điển hình
Giới hạn chảy Fy / ReH ≥ 235 – 355 MPa
Giới hạn bền kéo Fu / Rm 370 – 550 MPa
Độ giãn dài El / A ≥ 20% – 25%
Độ cứng HB 120 – 180 HB
Mô đun đàn hồi E ~ 200.000 MPa
Khối lượng riêng ρ 7.85 g/cm³

Lưu ý:

  • Thông số có thể thay đổi theo mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.
  • Lớp mạ kẽm chủ yếu tăng khả năng chống ăn mòn, ít ảnh hưởng đến cơ tính của thép nền.
  • Bạn nên kiểm tra chứng chỉ CO/CQ trước khi đưa vật liệu vào công trình.

Thành phần hóa học của thép hộp kẽm được kiểm soát theo tiêu chuẩn nhằm đảm bảo chất lượng vật liệu, cụ thể như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.25
Silicon (Si) ≤ 0.30 – 0.35
Mangan (Mn) 0.30 – 1.50
Phosphor (P) ≤ 0.045 – 0.050
Sulfur (S) ≤ 0.045 – 0.050

Sản phẩm liên quan